MiniTest FH Elektrophysik Vietnam
MiniTest FH ElektroPhysik Vietnam – Máy đo chiều dày thành không phá hủy
1. Giới thiệu MiniTest FH ElektroPhysik
MiniTest FH ElektroPhysik là thiết bị đo chiều dày thành vật liệu không phá hủy (Wall Thickness Gauge), được thiết kế để kiểm tra độ dày thành của các sản phẩm rỗng, vật liệu phi từ tính và những chi tiết có hình dạng phức tạp.
Sản phẩm được phát triển bởi ElektroPhysik – thương hiệu thiết bị đo lường công nghiệp đến từ Đức, chuyên cung cấp các giải pháp kiểm tra chiều dày lớp phủ và chiều dày vật liệu phục vụ công tác kiểm soát chất lượng trong sản xuất.
Khác với phương pháp đo cơ học thông thường, MiniTest FH sử dụng nguyên lý từ tĩnh kết hợp đầu dò chuyên dụng và viên bi chuẩn để xác định chiều dày thành vật liệu. Phương pháp này cho phép đo từ một phía của sản phẩm mà không cần cắt mẫu hoặc phá hủy cấu trúc chi tiết.
Đặc biệt, phiên bản MiniTest FH without sensor là bộ máy chính chưa bao gồm đầu dò. Người dùng có thể lựa chọn đầu dò tương thích theo dải đo, hình dạng sản phẩm và yêu cầu kiểm tra thực tế. Đây là lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp cần bổ sung bộ hiển thị và xử lý dữ liệu vào hệ thống đo hiện có hoặc chủ động cấu hình giải pháp đo theo nhu cầu.
MiniTest FH được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như sản xuất bao bì, chai lọ, lon nhôm, linh kiện nhựa, chi tiết đúc, vật liệu composite và kiểm tra chất lượng sản phẩm công nghiệp.
2. Đặc điểm kỹ thuật nổi bật của MiniTest FH
MiniTest FH được phát triển nhằm hỗ trợ doanh nghiệp đo chiều dày thành nhanh chóng, chính xác và thuận tiện trong quá trình kiểm tra chất lượng.
Đo chiều dày không phá hủy
Thiết bị cho phép kiểm tra chiều dày thành sản phẩm mà không cần cắt, phá hủy hoặc làm biến dạng mẫu. Giải pháp này giúp doanh nghiệp giảm hao phí vật liệu khi kiểm tra chất lượng, đặc biệt đối với các sản phẩm có giá trị cao hoặc cần giữ nguyên trạng thái thành phẩm.
Công nghệ cảm biến SIDSP®
MiniTest FH sử dụng công nghệ SIDSP® (Sensor-Integrated Digital Signal Processing), xử lý tín hiệu số tích hợp trong cảm biến. Công nghệ này hỗ trợ cải thiện độ ổn định và khả năng lặp lại của kết quả đo, đồng thời bù ảnh hưởng của nhiệt độ môi trường và nhiệt độ vật thể theo thiết kế của hệ thống.
Dải đo linh hoạt theo đầu dò
Tùy loại đầu dò được lựa chọn, MiniTest FH có thể đo chiều dày thành lên đến 24 mm. Các đầu dò khác nhau hỗ trợ nhiều dải đo, loại viên bi chuẩn và hình dạng sản phẩm, giúp thiết bị thích ứng với các yêu cầu đo lường đa dạng.
Lưu trữ và phân tích dữ liệu
Thiết bị có khả năng lưu trữ hơn 2 triệu giá trị đo trong hơn 200 lô dữ liệu. Tốc độ đo lên đến 20 giá trị/giây giúp hỗ trợ kiểm tra liên tục và thu thập dữ liệu trong các quy trình kiểm soát chất lượng.
Kết nối dữ liệu thuận tiện
MiniTest FH hỗ trợ Bluetooth, USB và RS-232 C, tạo điều kiện truyền dữ liệu sang máy tính hoặc phần mềm đánh giá tương thích. Tùy phương án triển khai, dữ liệu đo có thể được sử dụng để lập báo cáo, phân tích thống kê và quản lý chất lượng sản phẩm.
Thiết kế phù hợp môi trường công nghiệp
Thiết bị có cấp bảo vệ IP65 cho thân máy theo thông số nhà sản xuất, hỗ trợ sử dụng trong nhiều môi trường kiểm tra công nghiệp. Điều kiện vận hành thực tế vẫn cần tuân thủ hướng dẫn của hãng.
3. Bảng thông số kỹ thuật MiniTest FH
| Thông số | Đặc điểm |
|---|---|
| Thương hiệu | ElektroPhysik |
| Model | MiniTest FH |
| Loại sản phẩm | Máy đo chiều dày thành vật liệu |
| Phiên bản | Without Sensor – chưa bao gồm đầu dò |
| Nguyên lý đo | Từ tĩnh, sử dụng viên bi chuẩn hoặc dây chuẩn phù hợp |
| Vật liệu ứng dụng | Vật liệu phi từ tính và sản phẩm rỗng phù hợp |
| Chiều dày đo tối đa | Lên đến 24 mm, tùy đầu dò và cấu hình |
| Công nghệ xử lý tín hiệu | SIDSP® |
| Tốc độ đo | Lên đến 20 giá trị/giây |
| Bộ nhớ | Hơn 2 triệu giá trị đo |
| Quản lý dữ liệu | Hơn 200 lô đo |
| Giao tiếp | Bluetooth, USB, RS-232 C |
| Cấp bảo vệ thân máy | IP65 |
| Xuất xứ thương hiệu | Đức |
Lưu ý: Các thông số về dải đo, độ không đảm bảo đo và phụ kiện phải được xác nhận theo đầu dò cụ thể. Phiên bản without sensor không đồng nghĩa với một hệ thống hoàn chỉnh có thể đo ngay khi mở hộp.
4. Nguyên lý hoạt động của MiniTest FH
MiniTest FH xác định chiều dày thành vật liệu thông qua khoảng cách giữa đầu dò và viên bi chuẩn hoặc dây chuẩn được đặt ở phía đối diện của thành cần đo.
Quá trình đo được thực hiện theo các bước cơ bản:
- Đặt đầu dò chuyên dụng lên một mặt của sản phẩm.
- Đưa viên bi chuẩn hoặc dây chuẩn phù hợp đến mặt đối diện của thành vật liệu.
- Lực từ của đầu dò giữ viên bi tại vị trí đo theo nguyên lý hoạt động của thiết bị.
- Hệ thống xác định khoảng cách từ đầu dò đến viên bi và tính toán chiều dày thành.
- Kết quả được hiển thị, lưu trữ hoặc truyền sang hệ thống xử lý dữ liệu tương thích.
Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi không thể tiếp cận đồng thời cả hai mặt bằng dụng cụ đo thông thường hoặc khi hình dạng sản phẩm gây khó khăn cho việc đo trực tiếp.
Việc lựa chọn đúng đường kính viên bi, đầu dò và phương pháp hiệu chuẩn đóng vai trò quan trọng để đảm bảo kết quả đo đáng tin cậy.
5. Ứng dụng thực tế của MiniTest FH ElektroPhysik
Ngành sản xuất bao bì và chai lọ
MiniTest FH phù hợp với các ứng dụng kiểm tra chiều dày thành của:
- Chai nhựa và chai thủy tinh.
- Lon nhôm và bao bì kim loại phi từ tính phù hợp.
- Hộp, cốc và khay nhựa định hình nhiệt.
- Bao bì có thành mỏng hoặc hình dạng phức tạp.
Thiết bị giúp nhà sản xuất kiểm tra độ đồng đều chiều dày, phát hiện những vị trí có thành quá mỏng và hỗ trợ giảm tỷ lệ sản phẩm không đạt tiêu chuẩn.
Ngành nhựa và cao su
Trong quy trình sản xuất nhựa, MiniTest FH có thể hỗ trợ kiểm tra chiều dày thành của các chi tiết đúc, sản phẩm rỗng và linh kiện có hình dạng phức tạp.
Các ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Kiểm tra thành sản phẩm nhựa ép phun.
- Đo chiều dày thành các chi tiết nhựa kỹ thuật.
- Kiểm tra linh kiện composite phù hợp.
- Kiểm soát chất lượng sản phẩm trong quá trình sản xuất hàng loạt.
Ngành ô tô và linh kiện công nghiệp
Thiết bị có thể được sử dụng trong công tác kiểm tra chiều dày thành của các chi tiết phù hợp như vỏ hộp số, chi tiết thân xe, linh kiện nội thất và các bộ phận đúc.
Việc đo không phá hủy giúp doanh nghiệp kiểm tra sản phẩm mà không ảnh hưởng đến khả năng sử dụng của chi tiết.
Ngành hàng không và thiết bị kỹ thuật
Đối với các chi tiết có hình dạng phức tạp, MiniTest FH hỗ trợ kiểm tra chiều dày thành tại các vị trí khó tiếp cận bằng phương pháp đo thông thường.
Ứng dụng có thể bao gồm một số chi tiết composite, linh kiện kỹ thuật và bộ phận công nghiệp đặc thù, với điều kiện vật liệu và hình học đáp ứng yêu cầu của đầu dò.
Phòng thí nghiệm và bộ phận QC/QA
MiniTest FH hỗ trợ công tác kiểm tra chất lượng thông qua khả năng lưu trữ dữ liệu, theo dõi kết quả đo và truyền dữ liệu sang phần mềm tương thích.
Nhờ đó, doanh nghiệp có thể sử dụng kết quả đo để lập báo cáo kiểm tra, đánh giá độ đồng đều sản phẩm và hỗ trợ các quy trình quản lý chất lượng.
6. Các loại đầu dò MiniTest FH và phạm vi ứng dụng
Một trong những ưu điểm của MiniTest FH là khả năng lựa chọn đầu dò theo yêu cầu thực tế. Mỗi đầu dò có dải đo và cấu hình viên bi hoặc dây chuẩn riêng.
| Đầu dò | Dải đo tham khảo | Ứng dụng |
|---|---|---|
| FH2 | Đến 2,3 mm với viên bi chuẩn phù hợp | Thành mỏng, chi tiết nhỏ |
| FH2-90° | Theo cấu hình FH2 góc 90° | Vị trí đo khó tiếp cận |
| FH2M | Đến 4,5 mm theo cấu hình viên bi từ | Các ứng dụng tương thích với viên bi từ |
| FH4 | Đến 6 mm | Chi tiết nhựa, bao bì và sản phẩm thành mỏng đến trung bình |
| FH4-90° | Theo cấu hình FH4 góc 90° | Sản phẩm có hình dạng đặc biệt |
| FH4M | Đến 9 mm theo cấu hình viên bi từ | Sản phẩm cần dải đo lớn hơn với viên bi từ |
| FH4-Wire | Đến 13 mm theo cấu hình dây chuẩn | Các ứng dụng đo bằng dây chuẩn |
| FH10 | Đến 10 mm với một số viên bi chuẩn; đến 24 mm với viên bi từ phù hợp | Thành dày hơn, sản phẩm rỗng và chi tiết công nghiệp |
Các dải đo trong bảng phụ thuộc đường kính viên bi hoặc dây chuẩn. Đầu dò góc 90°, cấu hình M và đầu dò dây cần được lựa chọn đúng phiên bản. Vui lòng xác nhận thông số chính thức trước khi đặt hàng.
7. Lợi ích khi lựa chọn MiniTest FH without sensor
Linh hoạt trong cấu hình thiết bị
Phiên bản chưa bao gồm đầu dò phù hợp với doanh nghiệp đã có kế hoạch lựa chọn cảm biến riêng hoặc cần cấu hình hệ thống theo yêu cầu đo lường cụ thể.
Tối ưu chi phí đầu tư
Do không bao gồm đầu dò, phiên bản này giúp doanh nghiệp chủ động xác định các thành phần cần mua, tránh đặt trùng phụ kiện đã có. Chi phí thực tế phụ thuộc đầu dò, phụ kiện và cấu hình được lựa chọn.
Nâng cao hiệu quả kiểm tra chất lượng
Khả năng lưu trữ số lượng lớn giá trị đo hỗ trợ theo dõi dữ liệu kiểm tra theo từng lô sản xuất, giúp bộ phận QC/QA dễ dàng tổng hợp và phân tích kết quả.
Hỗ trợ số hóa quy trình kiểm tra
Các giao diện truyền dữ liệu giúp kết quả đo có thể được chuyển sang máy tính hoặc phần mềm tương thích. Đây là cơ sở để xây dựng quy trình kiểm tra có lưu trữ dữ liệu và báo cáo rõ ràng hơn.
8. Các sản phẩm cùng hãng ElektroPhysik
Bên cạnh MiniTest FH, ElektroPhysik cung cấp nhiều dòng thiết bị đo chiều dày thành, đo chiều dày lớp phủ và kiểm tra vật liệu không phá hủy.
Nhóm thiết bị đo chiều dày thành
| Sản phẩm | Chức năng chính | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|
| MiniTest FH | Đo chiều dày thành bằng nguyên lý từ tĩnh | Chai lọ, lon, chi tiết nhựa và sản phẩm rỗng phi từ tính |
| MiniTest 420 | Đo chiều dày bằng siêu âm, phiên bản cơ bản | Ống, bồn, chi tiết kim loại và vật liệu phù hợp |
| MiniTest 430 | Đo chiều dày siêu âm, có bộ nhớ và giao tiếp USB | Kiểm tra công nghiệp và lưu dữ liệu |
| MiniTest 440 | Đo chiều dày siêu âm với chức năng nâng cao, hỗ trợ đo xuyên lớp phủ với đầu dò phù hợp | Kiểm tra thành ống, bồn và cấu kiện |
| MiniTest 450 | Đo chiều dày siêu âm với hiển thị A-scan và B-scan | Chi tiết có biên dạng chiều dày phức tạp, cần đánh giá tín hiệu |
MiniTest 7200 FH và 7400 FH là các model tiền nhiệm đã được hãng đánh dấu ngừng sản xuất, thay thế bằng MiniTest FH thế hệ mới.
Nhóm thiết bị đo chiều dày lớp phủ
| Sản phẩm | Chức năng chính | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|
| MiniTest 70 | Máy đo lớp phủ dạng bút | Kiểm tra sơn, lớp phủ trên kim loại |
| MiniTest 700 Series | Đo chiều dày lớp phủ với nhiều lựa chọn cảm biến | Kiểm tra sơn và lớp phủ công nghiệp |
| MiniTest 2500/4500 | Đo lớp phủ với nhiều lựa chọn đầu dò | Sơn, lớp phủ bảo vệ, lớp phủ kim loại |
| MiniTest 650 | Thiết bị đo chiều dày lớp phủ | Kiểm soát chất lượng lớp phủ |
| QuintSonic T | Đo siêu âm nhiều lớp phủ | Sơn, polymer, thủy tinh và các hệ lớp phủ phù hợp |
| QuintSonic 7 | Đo siêu âm nhiều lớp phủ, dòng tiền nhiệm | Phân tích chiều dày hệ lớp phủ |
| MikroTest | Đo chiều dày lớp phủ theo nguyên lý cơ học từ tính | Kiểm tra lớp phủ trên nền vật liệu phù hợp |
| GalvanoTest | Đo chiều dày lớp phủ kim loại theo cấu hình thiết bị | Kiểm tra lớp mạ trong sản xuất |
Danh mục sản phẩm và tình trạng cung cấp có thể thay đổi theo thị trường. Doanh nghiệp nên đối chiếu model và phiên bản hiện hành trước khi lựa chọn.
9. So sánh MiniTest FH với MiniTest 400 Series
MiniTest FH và MiniTest 400 Series đều phục vụ mục đích đo chiều dày không phá hủy, nhưng sử dụng nguyên lý đo khác nhau.
| Tiêu chí | MiniTest FH | MiniTest 400 Series |
|---|---|---|
| Nguyên lý | Từ tĩnh với viên bi hoặc dây chuẩn | Siêu âm |
| Vật liệu điển hình | Vật liệu phi từ tính, sản phẩm rỗng phù hợp | Kim loại, nhựa, thủy tinh, gốm và vật liệu phù hợp với siêu âm |
| Phạm vi đo | Lên đến 24 mm tùy đầu dò | Khoảng 0,65–500 mm theo cấu hình |
| Hình dạng sản phẩm | Đặc biệt hữu ích với chai, lon, cốc và chi tiết phức tạp | Phù hợp với ống, bồn và các kết cấu có thể tiếp cận đầu dò |
| Yêu cầu phụ kiện | Đầu dò, viên bi hoặc dây chuẩn phù hợp | Đầu dò siêu âm và chất tiếp âm phù hợp |
Khuyến nghị: Nếu cần kiểm tra chiều dày thành chai, lon, cốc hoặc chi tiết nhựa phi từ tính có hình dạng phức tạp, MiniTest FH là lựa chọn nên xem xét. Nếu cần đo thành ống, bồn kim loại hoặc kết cấu có chiều dày lớn, MiniTest 400 Series có thể phù hợp hơn.
10. Hướng dẫn lựa chọn MiniTest FH without sensor
Trước khi đặt mua thiết bị, doanh nghiệp nên xác định rõ các yếu tố sau:
- Vật liệu cần đo: Nhựa, thủy tinh, kim loại phi từ tính hay vật liệu composite.
- Chiều dày thành: Xác định giá trị nhỏ nhất, lớn nhất và dung sai yêu cầu.
- Hình dạng sản phẩm: Chai, lon, cốc, ống, chi tiết đúc hoặc bề mặt cong.
- Vị trí đo: Xem xét khả năng tiếp cận, không gian đặt đầu dò và hướng đo.
- Loại đầu dò: Lựa chọn FH2, FH4, FH10 hoặc cấu hình chuyên dụng tương ứng.
- Phụ kiện đi kèm: Kiểm tra viên bi chuẩn, dây chuẩn, chuẩn hiệu chuẩn và giá đỡ nếu cần.
- Nhu cầu quản lý dữ liệu: Xác định yêu cầu lưu trữ, truyền dữ liệu và lập báo cáo.
Việc lựa chọn đúng đầu dò ngay từ đầu giúp hệ thống đo hoạt động hiệu quả, hạn chế sai lệch do cấu hình không phù hợp và đảm bảo khả năng đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng.
11. Mua MiniTest FH ElektroPhysik tại IOT Master
IOT Master cung cấp thông tin và tư vấn lựa chọn thiết bị đo lường công nghiệp theo nhu cầu thực tế của doanh nghiệp.
Đối với MiniTest FH ElektroPhysik without sensor, khách hàng có thể được hỗ trợ xác định phiên bản máy chính, lựa chọn đầu dò phù hợp, kiểm tra phụ kiện cần thiết và đánh giá khả năng ứng dụng trong quy trình QC/QA.
Liên hệ IOT Master để được tư vấn kỹ thuật và báo giá MiniTest FH ElektroPhysik.
- Website: https://iot-master.net/
- Điện thoại/Zalo: 0379 728 873
- Email: sales@iot-master.net
Lựa chọn đúng thiết bị đo chiều dày thành giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả kiểm tra, giảm hao phí mẫu thử và chuẩn hóa quy trình kiểm soát chất lượng sản phẩm.
Chúng tôi sẽ giúp bạn cung cấp thiết bị tiêu chuẩn cao trong công nghiệp. Luôn sẵn sàng hỗ trợ giải đáp thắc mắc và cung cấp giải pháp tối ưu cho quý khách hàng.Tin ưởng vào các cảm biến bền và không hao mòn của chúng tôi, chúng tôi có thể tùy chỉnh cho ứng dụng của bạn theo yêu cầu. Chúng tôi có các giải pháp được chứng nhận phù hợp!
Truy cập Fanpage để theo dõi tin tức hằng ngày
Xem thêm sản phẩm chính hãng giá rẻ tại đây






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.