PCE-ATP 1 PCE Vietnam
PCE-ATP 1 PCE Instruments Vietnam – Máy đo ATP kiểm tra vệ sinh bề mặt
1. Giới thiệu PCE-ATP 1 PCE Instruments
PCE-ATP 1 PCE Instruments là thiết bị đo ATP (ATP Tester/Luminometer) chuyên dùng để kiểm tra nhanh tình trạng vệ sinh bề mặt trong các ngành thực phẩm, đồ uống, y tế, dược phẩm và dịch vụ vệ sinh công nghiệp.
Thiết bị sử dụng phương pháp đo quang học để định lượng tín hiệu phát sáng từ phản ứng ATP, hiển thị kết quả dưới dạng RLU (Relative Light Unit – đơn vị ánh sáng tương đối). Nhờ thời gian đo chỉ khoảng 10 giây, PCE-ATP 1 giúp doanh nghiệp đánh giá nhanh hiệu quả làm sạch, phát hiện nguy cơ tồn dư chất hữu cơ và đưa ra biện pháp xử lý kịp thời.
Với khả năng lưu trữ đến 10.000 kết quả đo, ghi nhận thời gian đo, hỗ trợ kết nối USB và Bluetooth, PCE-ATP 1 không chỉ là thiết bị kiểm tra vệ sinh cầm tay mà còn hỗ trợ xây dựng quy trình giám sát và lưu trữ dữ liệu chất lượng.
Đây là giải pháp phù hợp cho doanh nghiệp cần nâng cao hiệu quả kiểm soát vệ sinh, hỗ trợ triển khai HACCP và chuẩn hóa quy trình làm sạch trong sản xuất.
2. Đặc điểm nổi bật của máy đo ATP PCE-ATP 1
PCE-ATP 1 được thiết kế nhằm đơn giản hóa việc kiểm tra vệ sinh và rút ngắn thời gian chờ kết quả tại hiện trường.
- Đo nhanh trong 10 giây: Cho kết quả ngay trên màn hình sau khi hoàn tất quá trình lấy mẫu và chuẩn bị ống thử.
- Dải đo rộng: Từ 0 đến 999.999 RLU, hỗ trợ đánh giá mức tín hiệu ATP trên mẫu thử.
- Phát hiện tồn dư hữu cơ: Hỗ trợ đánh giá hiệu quả làm sạch thông qua tín hiệu ATP trên bề mặt.
- Lưu trữ dữ liệu: Bộ nhớ lưu đến 10.000 kết quả, hỗ trợ quản lý và truy xuất lịch sử đo.
- Quản lý nhiều người dùng: Hỗ trợ tối đa 256 người dùng theo thông số công bố.
- Kết nối dữ liệu: Giao tiếp Micro-USB và Bluetooth; hỗ trợ phần mềm máy tính để phân tích dữ liệu.
- Tự kiểm tra thiết bị: Có chức năng tự chẩn đoán và kiểm tra độ sạch trước khi sử dụng theo quy trình của nhà sản xuất.
- Thiết kế cầm tay: Khối lượng khoảng 280 g, thuận tiện cho nhân viên QC, QA và bộ phận vệ sinh sử dụng tại nhiều vị trí.
3. Bảng thông số kỹ thuật PCE-ATP 1
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | PCE Instruments |
| Model | PCE-ATP 1 |
| Loại thiết bị | Máy đo ATP / ATP Tester / Luminometer |
| Nguyên lý đo | Tích hợp tín hiệu quang học bằng photodiode |
| Đại lượng hiển thị | RLU – Relative Light Unit |
| Dải đo | 0–999.999 RLU |
| Độ phân giải | 1 RLU |
| Thời gian đo | Khoảng 10 giây |
| Màn hình | LCD màu, có đèn nền, kích thước 3,5 inch |
| Bộ nhớ | 10.000 kết quả đo |
| Quản lý người dùng | Tối đa 256 người dùng |
| Giao tiếp | Micro-USB, Bluetooth |
| Phần mềm | Phần mềm PC phục vụ phân tích dữ liệu |
| Pin | Pin sạc Li-ion 3,7 V, 2.300 mAh |
| Thời gian hoạt động | Khoảng 10 giờ |
| Nhiệt độ vận hành | 5–40°C |
| Độ ẩm vận hành | 20–80% RH |
| Cấp bảo vệ | IP21 |
| Kích thước | 189 × 70 × 35 mm |
| Khối lượng | Khoảng 280 g |
Thông số tham khảo theo tài liệu PCE Instruments. Cần kiểm tra lại phiên bản sản phẩm, cấu hình phụ kiện và tài liệu kỹ thuật đi kèm trước khi đặt hàng.
4. Nguyên lý hoạt động của ATP Tester PCE-ATP 1
ATP là viết tắt của Adenosine Triphosphate, một hợp chất hiện diện trong tế bào của sinh vật và nhiều loại vật chất hữu cơ. Phương pháp kiểm tra ATP được sử dụng phổ biến để đánh giá nhanh mức độ sạch của bề mặt sau vệ sinh.
Quy trình kiểm tra với PCE-ATP 1 gồm các bước:
Bước 1: Lấy mẫu
Sử dụng que lấy mẫu ATP tương thích để quét lên khu vực cần kiểm tra, chẳng hạn mặt bàn chế biến, băng tải hoặc bề mặt thiết bị.
Bước 2: Kích hoạt phản ứng
Đưa que lấy mẫu tiếp xúc với dung dịch phản ứng trong ống thử theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Lắc nhẹ để mẫu được trộn đều với thuốc thử.
Bước 3: Đo tín hiệu ATP
Đặt ống thử vào buồng đo của PCE-ATP 1 và khởi động phép đo. Thiết bị ghi nhận tín hiệu ánh sáng phát ra từ phản ứng và chuyển đổi thành giá trị RLU.
Bước 4: Đánh giá và lưu kết quả
Sau khoảng 10 giây, kết quả hiển thị trên màn hình. Người dùng so sánh giá trị đo với ngưỡng chấp nhận đã được thiết lập cho từng khu vực hoặc loại bề mặt.
Bước 5: Vệ sinh lại nếu cần
Nếu kết quả vượt ngưỡng nội bộ, bộ phận phụ trách có thể tiến hành làm sạch lại và kiểm tra lần nữa để đánh giá hiệu quả xử lý.
Lưu ý: Kết quả ATP phản ánh tín hiệu ATP và tồn dư sinh học hoặc hữu cơ trong mẫu, không xác định trực tiếp loài vi khuẩn và không thay thế hoàn toàn xét nghiệm vi sinh. Giá trị RLU cũng không phải là số lượng vi khuẩn tuyệt đối.
5. Ứng dụng của máy đo ATP PCE-ATP 1
5.1. Ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống
PCE-ATP 1 hỗ trợ kiểm tra nhanh vệ sinh tại các vị trí tiếp xúc với thực phẩm, giúp doanh nghiệp giám sát hiệu quả làm sạch trước khi đưa dây chuyền vào vận hành.
Các ứng dụng tiêu biểu:
- Kiểm tra bàn sơ chế, bàn đóng gói và băng tải.
- Đánh giá vệ sinh máy móc, dụng cụ chế biến và thiết bị tiếp xúc thực phẩm.
- Kiểm tra khu vực sản xuất thịt, thủy sản, rau củ và thực phẩm chế biến.
- Giám sát vệ sinh trong nhà máy sữa, nước giải khát và chế biến thực phẩm.
- Hỗ trợ chương trình kiểm soát vệ sinh theo HACCP.
5.2. Nhà hàng, khách sạn và bếp công nghiệp
Thiết bị hỗ trợ bộ phận quản lý đánh giá hiệu quả vệ sinh tại khu vực chế biến, dụng cụ nhà bếp và các bề mặt thường xuyên tiếp xúc.
- Kiểm tra bàn chế biến và khu vực chuẩn bị nguyên liệu.
- Đánh giá hiệu quả làm sạch dụng cụ và bề mặt làm việc.
- Theo dõi kết quả vệ sinh giữa các ca.
- Lưu trữ dữ liệu phục vụ đánh giá nội bộ.
5.3. Y tế và dược phẩm
Tại các cơ sở y tế, phòng thí nghiệm và khu vực sản xuất dược phẩm, PCE-ATP 1 có thể hỗ trợ chương trình giám sát vệ sinh bề mặt theo quy trình đã được phê duyệt.
- Kiểm tra bề mặt bàn thao tác và thiết bị.
- Hỗ trợ đánh giá hiệu quả vệ sinh tại các khu vực được chỉ định.
- Theo dõi kết quả kiểm tra trước và sau khi làm sạch.
- Ghi nhận dữ liệu phục vụ quản lý chất lượng.
Thiết bị không thay thế quy trình kiểm định vô khuẩn, xét nghiệm vi sinh hoặc các phương pháp giám sát chuyên biệt theo yêu cầu của cơ sở.
5.4. Dịch vụ vệ sinh công nghiệp
PCE-ATP 1 giúp đơn vị cung cấp dịch vụ có thêm phương pháp định lượng để đánh giá hiệu quả làm sạch.
- Kiểm tra chất lượng vệ sinh sau khi hoàn tất công việc.
- So sánh kết quả trước và sau vệ sinh.
- Lưu dữ liệu để lập báo cáo cho khách hàng.
- Chuẩn hóa tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ.
6. Lợi ích khi sử dụng PCE-ATP 1 trong kiểm soát chất lượng
Rút ngắn thời gian kiểm tra
Thời gian đo khoảng 10 giây giúp nhân viên kiểm tra nhiều vị trí trong thời gian ngắn, hỗ trợ kiểm soát vệ sinh ngay tại hiện trường thay vì chỉ dựa vào quan sát bằng mắt.
Chuẩn hóa quy trình vệ sinh
Doanh nghiệp có thể thiết lập ngưỡng RLU nội bộ theo khu vực, loại bề mặt và yêu cầu sản xuất. Việc đo và đánh giá theo cùng một quy trình giúp tăng tính nhất quán trong kiểm tra.
Hỗ trợ truy xuất dữ liệu
Bộ nhớ tích hợp cho phép lưu trữ 10.000 kết quả đo. Kết hợp với phần mềm máy tính, dữ liệu có thể được sử dụng để phân tích xu hướng, đánh giá hiệu quả làm sạch và lập báo cáo nội bộ.
Nâng cao hiệu quả quản lý HACCP
ATP Tester giúp bổ sung một công cụ kiểm tra nhanh trong chương trình giám sát vệ sinh. Khi kết hợp với quy trình vệ sinh chuẩn, hồ sơ kiểm tra và các phương pháp kiểm nghiệm cần thiết, thiết bị hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao hiệu quả quản lý an toàn thực phẩm.
Thiết kế nhỏ gọn, dễ triển khai
Với trọng lượng khoảng 280 g và pin sạc tích hợp, PCE-ATP 1 phù hợp cho hoạt động kiểm tra tại nhiều khu vực mà không cần bố trí thiết bị cố định.
7. Các sản phẩm cùng hãng PCE Instruments
PCE Instruments cung cấp nhiều thiết bị đo lường và kiểm tra phục vụ quản lý chất lượng, an toàn thực phẩm, môi trường và quy trình sản xuất.
7.1. Các thiết bị và phụ kiện liên quan đến kiểm tra ATP
| Model | Chức năng và ứng dụng |
|---|---|
| PCE-ATP 1 | Máy đo ATP, kiểm tra nhanh tình trạng vệ sinh bề mặt |
| PCE-ATP 1 KIT | Bộ thiết bị ATP kèm phụ kiện lấy mẫu theo cấu hình bộ sản phẩm |
| PCE-ATP 1 KIT3 | Bộ kiểm tra ATP cho bề mặt và nước, kèm vật tư lấy mẫu theo cấu hình |
| PCE-ATP 100 | Thiết bị kiểm tra ATP bề mặt, có dải đo và tính năng khác với PCE-ATP 1 |
| PCE-ATP SWAB | Ống thử/que lấy mẫu ATP dành cho kiểm tra bề mặt |
| PCE-ATP LIQ-SWAB | Vật tư lấy mẫu chuyên dụng cho ứng dụng kiểm tra chất lỏng/nước theo hướng dẫn của hãng |
| Calibration rod for PCE-ATP 1 | Phụ kiện kiểm tra thiết bị theo quy trình của nhà sản xuất |
Lưu ý: PCE-ATP 1 tiêu chuẩn và các bộ KIT có thể khác nhau về số lượng ống thử, vật tư đi kèm và phạm vi ứng dụng. Cần xác nhận mã hàng và cấu hình trước khi đặt mua.
7.2. Các thiết bị PCE Instruments phục vụ kiểm soát chất lượng liên quan
| Model | Chức năng chính | Ứng dụng tham khảo |
|---|---|---|
| PCE-PH 22 | Máy đo pH và nhiệt độ | Kiểm tra pH nước, dung dịch và mẫu phù hợp |
| PCE-PH 30 | Máy đo pH và độ dẫn điện | Theo dõi các thông số chất lượng nước |
| PCE-CM 41 | Máy đo độ dẫn điện, TDS và nhiệt độ | Kiểm tra nước và dung dịch |
| PCE-PWT 10 | Thiết bị phân tích nước siêu tinh khiết và độ mặn | Kiểm soát các chỉ tiêu nước theo phạm vi đo |
| PCE-HWA 30 | Máy đo tốc độ gió dạng dây nhiệt | Đo tốc độ gió, lưu lượng thể tích và nhiệt độ môi trường theo cấu hình |
Các model trên là những dòng thiết bị PCE Instruments phục vụ các nhiệm vụ đo lường khác nhau, không phải tất cả đều thuộc nhóm máy đo ATP. Việc lựa chọn cần dựa trên chỉ tiêu cần kiểm tra và điều kiện sử dụng thực tế.
8. So sánh PCE-ATP 1 và PCE-ATP 100
Khi lựa chọn máy kiểm tra vệ sinh ATP, doanh nghiệp có thể cân nhắc giữa PCE-ATP 1 và PCE-ATP 100 theo nhu cầu sử dụng.
| Tiêu chí | PCE-ATP 1 | PCE-ATP 100 |
|---|---|---|
| Mục đích | Kiểm tra ATP và giám sát vệ sinh | Kiểm tra ATP bề mặt |
| Dải đo | 0–999.999 RLU | 0–9.999 RLU |
| Thời gian đo | Khoảng 10 giây | Khoảng 15 giây |
| Bộ nhớ | 10.000 kết quả | 3.000 kết quả |
| Kết nối | Micro-USB, Bluetooth | Theo cấu hình model |
| Lựa chọn phù hợp | Nhu cầu lưu trữ dữ liệu lớn và phân tích kết quả | Nhu cầu kiểm tra ATP bề mặt với dải đo nhỏ hơn |
Thông số PCE-ATP 100 cần được đối chiếu với phiên bản tài liệu hiện hành của nhà sản xuất trước khi dùng làm căn cứ lựa chọn hoặc nghiệm thu.
9. Hướng dẫn lựa chọn và sử dụng PCE-ATP 1
Để triển khai thiết bị hiệu quả, doanh nghiệp nên lưu ý:
- Xác định vị trí kiểm tra: Lựa chọn các bề mặt có nguy cơ tồn dư hữu cơ hoặc thường xuyên tiếp xúc với sản phẩm.
- Thiết lập quy trình lấy mẫu: Chuẩn hóa diện tích lấy mẫu, thao tác quét, thời điểm đo và cách xử lý ống thử.
- Xây dựng ngưỡng RLU: Thiết lập giới hạn đánh giá theo từng khu vực và quy trình nội bộ; không sử dụng một ngưỡng chung cho mọi ứng dụng.
- Lựa chọn vật tư tương thích: Sử dụng que lấy mẫu và ống thử phù hợp với PCE-ATP 1.
- Quản lý dữ liệu: Ghi nhận kết quả, vị trí, thời gian và người thực hiện để thuận tiện cho việc truy xuất.
- Kết hợp phương pháp kiểm tra: Sử dụng xét nghiệm vi sinh hoặc phương pháp kiểm định phù hợp khi cần xác nhận sự hiện diện của vi sinh vật cụ thể.
10. Liên hệ tư vấn và báo giá PCE-ATP 1 tại IOT Master
IOT Master hỗ trợ doanh nghiệp tìm hiểu thiết bị đo lường, lựa chọn cấu hình và xây dựng giải pháp kiểm soát chất lượng phù hợp với yêu cầu vận hành.
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm PCE-ATP 1 PCE Instruments, hãy liên hệ để được tư vấn về:
- Thông số kỹ thuật và cấu hình thiết bị.
- Lựa chọn PCE-ATP 1 tiêu chuẩn hoặc bộ KIT.
- Que lấy mẫu ATP cho bề mặt và chất lỏng.
- Phần mềm, lưu trữ dữ liệu và quy trình kiểm tra.
- Phương án triển khai kiểm soát vệ sinh tại nhà máy, bếp công nghiệp hoặc cơ sở y tế.
Thông tin liên hệ
IOT Master hỗ trợ tư vấn lựa chọn thiết bị theo ứng dụng, yêu cầu kỹ thuật và phương án tích hợp thực tế.
Liên hệ để được hỗ trợ:
- Website: https://iot-master.net/
- Điện thoại/Zalo: 0379 728 873
- Email: sales@iot-master.net
Liên hệ IOT Master để được tư vấn và nhận báo giá, đồng thời lựa chọn các giải pháp phù hợp với nhu cầu của công trình.
Chúng tôi sẽ giúp bạn cung cấp thiết bị tiêu chuẩn cao trong công nghiệp. Luôn sẵn sàng hỗ trợ giải đáp thắc mắc và cung cấp giải pháp tối ưu cho quý khách hàng.Tin ưởng vào các cảm biến bền và không hao mòn của chúng tôi, chúng tôi có thể tùy chỉnh cho ứng dụng của bạn theo yêu cầu. Chúng tôi có các giải pháp được chứng nhận phù hợp!
Truy cập Fanpage để theo dõi tin tức hằng ngày
Xem thêm sản phẩm chính hãng giá rẻ tại đây






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.